bàn phím bàn phím Noun

English
keyboard
العربية
لوحة المفاتيح

Example

  • Chương trình khóa [bàn phím / phím máy / cụm phím] cho đến khi nhập mật khẩu.
  • The program locks the keyboard until a password is given.
  • Sử dụng 'bàn phím' là chuẩn mực nhất.