bằng gỗ / cứng đờ /bɐŋ˧˨ʔ ɣoʊ˧˩˧/ AdjectiveEnglishwoodenالعربيةخَشَبيExampleCô ấy cất đồ trang sức trong một chiếc rương **bằng gỗ** nhỏ.She kept her jewelry in a small wooden chest.Sử dụng 'bằng gỗ' là cách mô tả vật liệu chuẩn xác nhất.