bằng sáng chế /baŋ˧ saŋ˧ t͡ɕe˧ ʨe˧/ Danh từ
- English
- patent
- العربية
- براءة الاختراع
Example
- Nhà đầu tư yêu cầu xem *Bằng Sáng Chế* (Văn bằng Bảo hộ / Giấy phép Độc quyền) của công nghệ lõi.
- She filed a patent on her new solar panel design.
- Nhấn mạnh tính pháp lý và giá trị tài sản.