bảo hiểm Bảo hiểm Noun

English
insurance
العربية
تأمين

Example

  • Bạn có [Bảo hiểm] (sự phòng hộ / sự đảm bảo / sự che chở) du lịch cho chuyến đi này không?
  • Do you have travel insurance for your trip?
  • Trong ngữ cảnh du lịch, 'Bảo hiểm' là từ duy nhất được chấp nhận rộng rãi.