bao quanh bao quanh Động từ

English
surround
العربية
أحاط

Example

  • Những cái cây cao **bao quanh** (vây kín / quây) hồ nước.
  • Tall trees surround the lake.
  • Nhấn mạnh sự hiện diện dày đặc của cây cối.