bảo thủ / thận trọng /baːw˧˩˧ tʰu˧˩˧/ Adjective

English
conservative
العربية
مُتحفظ

Example

  • Quan điểm [Bảo thủ] của cha mẹ đã định hình quá trình trưởng thành của anh ấy.
  • The conservative views of his parents shaped his upbringing.
  • Ở đây 'Bảo thủ' mang sắc thái xã hội, truyền thống.