bảo tồn Bảo tồn Noun

English
preservation
العربية
حفظ

Example

  • Việc Bảo tồn [Bảo tồn / Giữ gìn / Lưu giữ] các bản thảo cổ là một nhiệm vụ tinh tế.
  • The preservation of ancient manuscripts is a delicate task.
  • Nhấn mạnh sự cẩn trọng, không chỉ là cất giữ.