bị cáo / người bị buộc tội /bɪʔ kǎw/ Danh từ

English
accused
العربية
مُتَّهَم

Example

  • Luật sư bào chữa đã tranh luận rằng **Bị cáo** (**Người bị buộc tội** / **Kẻ bị tố** / **Người bị gán tội**) đã bị xét xử không công bằng.
  • The accused was found innocent by the jury.
  • Sử dụng 'Bị cáo' là chuẩn mực trong ngữ cảnh tòa án.