bị thương /bɪ˧˨ʔ tʰɨəŋ˧˧/ Adjective

English
injured
العربية
مصاب

Example

  • Chân [bị thương] (bị thương / bị tổn hại / bị đau) của anh ấy ngăn anh ấy đi bộ.
  • His injured leg prevented him from walking.
  • Đây là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho 'injured leg'.