bộ /bəʊ̯˧˨ʔ/ Noun
- English
- ministry
- العربية
- وزارة
Example
- INLINE SYNONYMY: Bộ (Bộ / Ban ngành / Cơ quan quản lý) — of: The Ministry of Defence has issued the following statement.
- The Ministry of Defence has issued the following statement.
- Nhấn mạnh tính chính thức và quyền lực của cơ quan quốc phòng.