buổi chiều /buəj˧˩ tɕiəw˨˩/ NounEnglishafternoonالعربيةبعد الظهرExampleTôi có lịch hẹn nha sĩ vào buổi chiều nay.I have a dentist appointment this afternoon.Cách nói lịch sự và rõ ràng.