bức tượng /bɨk̚˧˦ tʊəŋ˧˨ʔ/ Noun
- English
- statue
- العربية
- تمثال
Example
- Công viên có **bức tượng** bằng đồng của nhà sáng lập. (Bức tượng / Tượng đài / Tượng)
- The park features a bronze statue of the founder.
- Dùng 'bức tượng' vì đây là mô tả vật thể cụ thể.