cách giải quyết /kɐj˧˥ ʑaɪ̯˧˥ kʷiət˧˥/ Danh từ
- English
- handling
- العربية
- التعامل
Example
- Tôi rất ấn tượng với **cách giải quyết** (giải quyết / xoay xở / đương đầu) của anh ấy đối với vụ việc đó.
- I was impressed by his handling of the affair.
- Nhấn mạnh sự khéo léo và hiệu quả.