cách hành xử /kənˈdʌkt/ Noun
- English
- conduct
- العربية
- سلوك
Example
- Thể thao có một bộ [cách hành xử] nghiêm ngặt. (Thể thao có một bộ [quy tắc ứng xử] nghiêm ngặt.)
- The sport has a strict code of conduct.
- Dùng 'quy tắc ứng xử' (code of conduct) là tự nhiên nhất.