cái bàn /bɐːn˧˩˧/ NounEnglishtableالعربيةطاولةExampleChúng tôi quây quần quanh **cái bàn** ăn để chia sẻ bữa tối.We gathered around the dinner table to share a meal.Nhấn mạnh sự sum họp gia đình.