cải thiện Cải thiện Verb
- English
- improve
- العربية
- تحسين
Example
- Nhìn chung, tình hình đã **cải thiện** (tinh chỉnh / hoàn thiện / nâng tầm) đáng kể.
- Overall the situation has improved dramatically.
- Dùng 'cải thiện' vì nó bao hàm cả quá trình và kết quả.