cảm hứng Cảm hứng Danh từ
- English
- inspiration
- العربية
- إلهام
Example
- Những giấc mơ có thể là **Cảm hứng** ([Nguồn động lực sáng tạo] / [Tia lửa ý tưởng] / [Nguồn sáng tạo]) phong phú cho một nghệ sĩ.
- Dreams can be a rich source of inspiration for an artist.
- Nhấn mạnh tính trừu tượng và giá trị của giấc mơ.