cảm thấy /kam˧˥ tʰəj˧˥/ Verb

English
feel
العربية
شَعَرَ

Example

  • Chuyến xe buýt làm tôi *cảm thấy* (thấy / trở nên / sinh ra) buồn nôn.
  • The bus ride made me feel sick.
  • Trong trường hợp này, 'thấy' là cách nói ngắn gọn và phổ biến hơn.