canh gác Canh gác Noun
- English
- guard
- العربية
- حارس
Example
- INLINE SYNONYMY: Người canh gác (Lính gác / Người gác cổng / Vệ binh) đi tuần quanh khu vực.
- The prison guard walked the perimeter.
- Nhấn mạnh tính chất trực ca, thường là công việc chính thức.