cáo buộc cáo buộc Động từ

English
accuse
العربية
اتهم

Example

  • Cảnh sát **cáo buộc** (buộc tội / kết tội / đổ tội) anh ta về tội trộm cắp.
  • The police accused him of theft.
  • Sắc thái pháp lý rõ ràng.