câu chuyện câu chuyện Noun
- English
- tale
- العربية
- حكاية
Example
- Bọn trẻ chăm chú lắng nghe **câu chuyện** (**truyện kể** / **chuyện** / **truyện cổ tích**) cổ tích.
- The children listened intently to the fairy tale.
- Dùng 'câu chuyện' là phổ biến nhất cho trẻ em.