cậu trai /læd/ Noun

English
lad
العربية
شاب

Example

  • Mọi thứ đã thay đổi kể từ khi tôi còn là **Cậu Trai** (thằng bạn / anh bạn / chiến hữu).
  • Things have changed since I was a lad.
  • Nhấn mạnh sự hoài niệm về tuổi trẻ.