chai [t͡ɕaɪ˧˩˧] NounEnglishbottleالعربيةزجاجةExampleCô ấy lấy một chai nước lọc mát lạnh từ tủ lạnh.She grabbed a bottle of cold water from the fridge.Nước lọc (nước suối) là thứ phổ biến nhất được đựng trong chai.