chặt chẽ CHẶT CHẼ Trạng từEnglishstrictlyالعربيةحصراًExampleCác quy tắc này phải được thực thi **CHẶT CHẼ**.The rules are strictly enforced.Nhấn mạnh tính hệ thống và không thiên vị của việc áp dụng luật.