chiều cao /t͡ɕiəw˧ ɣaːw˧/ Noun

English
height
العربية
طول

Example

  • Chiều cao của tòa nhà [chiều cao / độ cao / tầm vóc] là 50 mét.
  • The height of the building is 50 meters.
  • Sử dụng 'chiều cao' là chuẩn mực nhất cho công trình.