chính xác chính xác Adjective

English
accurate
العربية
دقيق

Example

  • Cô ấy đã đưa ra mô tả **chính xác** (chuẩn xác / đúng đắn / chuẩn không cần chỉnh) về nghi phạm.
  • She gave an accurate description of the suspect.
  • Nhấn mạnh chi tiết mô tả khớp với thực tế.