chịu đựng Chịu đựng Động từ
- English
- endure
- العربية
- تحمّل
Example
- Họ đã phải **Chịu đựng** (Gánh vác / Cam chịu / Nhẫn nại) một khoảng thời gian chờ đợi dài trước khi vụ án được xét xử.
- They had to endure a long wait before the case came to trial.
- Nhấn mạnh sự mệt mỏi trong quá trình chờ đợi.