chồng Chồng Noun

English
husband
العربية
زوج

Example

  • Cô ấy giới thiệu [Chồng / Ông xã / Phu quân] của mình tại bữa tiệc.
  • She introduced me to her husband at the party.
  • Dùng 'Ông xã' khi thân mật.