chứng kiến / nhân chứng Chứng kiến Noun
- English
- witness
- العربية
- شاهد
Example
- Cảnh sát đang tìm kiếm bất kỳ **nhân chứng** nào của vụ cướp. (Mắt thấy tai nghe / Người làm chứng / Chứng nhân)
- The police are looking for any witness to the robbery.
- Nhấn mạnh vai trò pháp lý.