cơ bản /ˌɛlɪˈmɛntəri/ Adjective

English
elementary
العربية
أساسي

Example

  • Cô ấy đang tham gia một khóa học **Cơ bản** (Sơ cấp / Sơ khởi / Nền tảng) về lập trình.
  • She is enrolled in an elementary course on coding.
  • Dùng 'Cơ bản' để chỉ cấp độ khóa học.