có năng lực có năng lực Adjective

English
capable
العربية
قادر

Example

  • Cô ấy **có năng lực** [đủ sức/thành thạo/giỏi giang] xử lý các tình huống áp lực cao.
  • She is capable of handling high-pressure situations.
  • Nhấn mạnh sự tự chủ và kỹ năng mềm.