con nhện con nhện NounEnglishspiderالعربيةعنكبوتExampleNhìn kìa! **Con nhện** (con nhện / nhện / loài tám chân) đang bò trên sàn nhà.A small spider crawled across the floor.Dùng 'con' để nhấn mạnh đây là một cá thể.