con rắn con rắn NounEnglishsnakeالعربيةثعبانExampleNhìn kìa, **con rắn** (con rắn / loài rắn / rắn) đang trườn mình qua bãi cỏ cao.The snake slithered silently through the tall grass.Sử dụng 'con' để chỉ một cá thể cụ thể.