của bạn của bạn DeterminerEnglishyourالعربيةالضمير المتصل (ك/ـك)ExampleTôi thích kiểu tóc [mới của bạn] (kiểu tóc / mới / của bạn) đấy.I like your new haircut.Dùng 'của bạn' là trung tính, 'của em' sẽ thân mật hơn.