củng cố /kʊŋ˧˥ kəw˧˥/ Động từ

English
reinforce
العربية
تعزيز

Example

  • Nghiên cứu này **củng cố** (Gia cố / Làm vững chắc / Bồi đắp) ý tưởng rằng giấc ngủ rất quan trọng đối với trí nhớ.
  • The study reinforced the idea that sleep is vital for memory.
  • Dùng 'củng cố' vì đây là củng cố một ý tưởng (trừu tượng).