cùng khổ Cùng khổ Noun
- English
- poverty
- العربية
- فقر
Example
- Báo cáo nêu bật mức độ gia tăng của **Cùng khổ** (Nghèo đói / Khốn cùng / Cùng quẫn) trong khu vực.
- The report highlights the rising levels of poverty in the region.
- Sử dụng 'Cùng khổ' để nhấn mạnh tính nghiêm trọng của vấn đề xã hội.