cuộc thám hiểm /ɛk.spəˈdɪʃ.ən/ Noun

English
expedition
العربية
حملة

Example

  • INLINE SYNONYMY: Cuộc thám hiểm (Chuyến đi tiền trạm / Hành trình truy tìm / Chuyến đi khai phá) — of: The team is planning an expedition to the summit of K2.
  • The team is planning an expedition to the summit of K2.
  • Nhấn mạnh sự nguy hiểm và mục tiêu chinh phục đỉnh núi.