đại chúng (pop) Đại chúng AdjectiveEnglishpopالعربيةرائجExampleCô ấy có khả năng viết một bản nhạc [Đại chúng] hoàn hảo.She has an uncanny ability to write a perfect pop song.Dùng 'Đại chúng' ở đây hơi trang trọng, 'Pop' sẽ tự nhiên hơn.