dàn diễn viên /kɑːst/ Noun

English
cast
العربية
طاقم / ألقى

Example

  • Vở kịch này quy tụ **dàn diễn viên** [Dàn diễn viên / Tập thể diễn viên / Dàn vai] toàn sao.
  • The play features an all-star cast.
  • Từ 'dàn diễn viên' mang tính trang trọng và phổ biến nhất.