danh mục /daŋ˧˧ mʊk˧˨ʔ/ Noun
- English
- catalogue
- العربية
- فهرس
Example
- Thư viện điện tử có **Danh mục** ([Bảng kê] / [Mục lục] / [Bảng giá]) rất dễ tra cứu.
- The library's online catalogue is easy to navigate.
- 'Danh mục' ở đây ám chỉ hệ thống tra cứu số.