đẩy nhanh /ˈæksələreɪt/ Động từ
- English
- accelerate
- العربية
- تسريع
Example
- Phần mềm mới sẽ **Đẩy nhanh** (thúc đẩy nhanh / gia tốc hóa / tăng tốc) quy trình làm việc.
- The new software will accelerate the workflow.
- Nhấn mạnh hiệu suất công việc được cải thiện.