đề nghị /de˧˨ʔ ɲi˧˨ʔ/ Noun

English
offer
العربية
عرض

Example

  • Cô ấy đã **chấp nhận lời đề nghị** (Lời đề nghị / Sự chào mời / Giá chào) làm việc ngay lập tức.
  • She accepted his job offer immediately.
  • Trong ngữ cảnh này, 'lời đề nghị' là từ chuẩn nhất.