độc đáo / lạ mắt Độc Đáo Tính từ

English
exotic
العربية
فريد ومثير

Example

  • Khu vườn ngập tràn những giống lan **độc đáo** (**lạ mắt** / **kỳ lạ** / **hương sắc lạ lùng**) của Thái Lan.
  • The garden was filled with exotic orchids.
  • Nhấn mạnh sự quý hiếm và nguồn gốc ngoại lai.