đơn kiến nghị Đơn kiến nghị Noun
- English
- petition
- العربية
- عريضة
Example
- Chúng tôi đang phát hành **Đơn kiến nghị** (Đơn thỉnh cầu / Văn thư yêu cầu / Lời khẩn cầu) để cải thiện giao thông công cộng.
- We are circulating a petition to improve public transport.
- Sử dụng 'phát hành' (circulate) là cách nói tự nhiên cho việc thu thập chữ ký.