du lịch /zu˧˨˧ liək˧˨˧/ Noun

English
tourism
العربية
سياحة

Example

  • Khu vực này phụ thuộc nặng nề vào **Du lịch** (**ngành du lịch** / **lữ hành** / **tham quan**).
  • The area is heavily dependent on tourism.
  • Nhấn mạnh vào khía cạnh kinh tế.