ép / lực Ép Noun

English
force
العربية
قوة

Example

  • Cánh cửa bị mở bằng **lực** [Lực / Sức mạnh / Cưỡng chế] của gió.
  • The door was opened by force.
  • Dùng 'lực' là tự nhiên nhất cho vật lý.