mạch/trôi chảy Mạch/Trôi chảy Noun

English
flow
العربية
انسيابية

Example

  • Dòng chảy [Mạch/Sự trôi chảy/Nhịp điệu] của dữ liệu này rất quan trọng cho AI.
  • The flow of the river was calm.
  • Dùng 'Mạch' để nhấn mạnh tính logic, có tổ chức.