giày ống [zaj owng] NounEnglishbootالعربيةحِذاء طويلExampleCô ấy xỏ đôi giày ống da trước khi ra ngoài trời tuyết.She put on her leather boots before heading out into the snow.Nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo vệ chân khỏi lạnh.