gợi mở Gợi mở Adjective

English
intriguing
العربية
مثير للاهتمام

Example

  • Những khám phá này đặt ra những câu hỏi **gợi mở** (lôi cuốn tinh tế / đáng suy ngẫm / kích thích tư duy) về nguồn gốc của chúng ta.
  • These discoveries raise intriguing questions about our origins.
  • Nhấn mạnh tính chất kích thích tư duy của câu hỏi.