hiện hữu /ˈmænɪfɛst/ Động từ
- English
- manifest
- العربية
- تجلي
Example
- Những căng thẳng ngầm trong cộng đồng cuối cùng đã **Hiện Hữu** (**Biểu Lộ** / **Hóa Hiện** / **Hiện Ra**) thành một cuộc bạo loạn dân sự lan rộng.
- Social tensions were manifested in the recent political crisis.
- Nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái tiềm ẩn sang thực tế.